Khác duy nhất ở số lá chia và số lá trên tay khi tính điểm. Phần luật còn lại — ăn, bốc, phỏm, ù, móm — giữ nguyên.
Mỗi người 8 lá, người đi đầu 9 lá, phần còn lại làm nọc. Ván vẫn kết thúc sau 4 vòng nếu không ai ù.
Nguồn luật đã đọc chỉ mô tả đúng chừng đó. Trên mạng có nơi gọi đây là “phỏm 8 lá Hải Phòng”, nhưng nguồn luật không ghi địa phương, nên trang này không khẳng định.
Điều kiện ăn: phải ghép thành phỏm hoàn chỉnh, chỉ có cạ thì chưa ăn được.
Điều kiện ù: toàn bộ bài trên tay vào phỏm, không còn lá rác. Cách tính điểm vẫn là A 1, J 11, Q 12, K 13.
Chưa có nguồn nào nói bàn 8 lá đổi số vòng, đổi cách tính móm hay đổi mức cược. Vì vậy đừng mặc định là giống hệt bàn 9 lá khi ngồi vào bàn thật — hỏi trước một câu là rẻ nhất.
Biến thể 10 cây còn ít thông tin hơn: chỉ một câu tiếng Anh nhắc tới, không có cách chơi.
| Mục | Phỏm 9 lá (phổ thông) | Phỏm 8 lá |
|---|---|---|
| Số lá mỗi người | 9 | 8 |
| Số lá người đi đầu | 10 | 9 |
| Số vòng đánh | 4 | 4 |
| Q-K-A thành phỏm? | Không | Không |
| A-2-3 thành phỏm? | Có | Có |
| Ù ăn mấy cược mỗi người | 5 | 5 |
| Móm mất mấy cược | 4 | 4 |
Bảng do bộ luật mặc định và bản 8 lá sinh ra; bàn khác chơi khác thì ghi rõ nguồn.
Cách gọi đó có trên mạng, nhưng nguồn luật đã đọc không ghi địa phương. Trang này chỉ nói đây là biến thể chia 8 lá.
Như bàn 9 lá: cộng điểm các lá còn lại, A là 1, J là 11, Q là 12, K là 13.